Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 吓唬

吓唬

xià hu

HSK 7–9

Nghĩa

  • dọa
  • dọa nạt

Định nghĩa

吓唬是口语用词,意思是使别人害怕、恐惧,通常通过言语或行为恐吓对方。

Hù dọa là từ dùng trong khẩu ngữ, có nghĩa là làm cho người khác sợ hãi, thường thông qua lời nói hoặc hành vi đe dọa đối phương.

Cách dùng

通常用于口语中,表示用言语或动作使人害怕,带有恐吓、威胁的意思。后面常接人作宾语,可以带“一下”、“别”等。

Thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị dùng lời nói hoặc hành động làm người khác sợ hãi, mang ý đe dọa, uy hiếp. Phía sau thường có tân ngữ chỉ người, có thể kèm '一下', '别'...

Ví dụ

  • 1 别吓唬孩子了。 (Đừng hù dọa trẻ con nữa.)
  • 2 他故意吓唬我。 (Anh ấy cố tình dọa tôi.)
  • 3 我不是吓唬你,这是真的。 (Tôi không phải dọa bạn đâu, đây là sự thật.)
  • 4 小狗被吓唬得直发抖。 (Con chó nhỏ bị dọa đến run cầm cập.)
  • 5 你吓唬不了我。 (Anh không dọa được tôi đâu.)
  • 6 别用恐怖片吓唬她。 (Đừng dùng phim kinh dị để dọa cô ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome