Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 君子

君子

jūn zǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • người quân tử
  • bậc quân tử

Định nghĩa

指品德高尚、有修养的人,儒家理想中的人格典范。

Chỉ người có phẩm đức cao thượng, có tu dưỡng, là hình mẫu nhân cách lý tưởng trong Nho giáo.

Cách dùng

常用于赞美他人,或指代有道德、有教养的人。在古汉语中,与‘小人’相对。

Thường dùng để khen ngợi người khác, hoặc chỉ người có đạo đức, có giáo dục. Trong cổ văn, đối lập với 'tiểu nhân'.

Ví dụ

  • 1 君子一言,驷马难追。 (Lời nói của người quân tử, dù bốn ngựa cũng khó đuổi theo.)
  • 2 君子爱财,取之有道。 (Người quân tử yêu tiền, nhưng lấy nó bằng cách chính đáng.)
  • 3 他为人正直,是个君子。 (Anh ấy chính trực, là một người quân tử.)
  • 4 君子之交淡如水。 (Tình bạn của người quân tử thanh đạm như nước.)
  • 5 君子坦荡荡,小人长戚戚。 (Người quân tử luôn thản nhiên, kẻ tiểu nhân thường buồn phiền.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản