吞
tūn
Nghĩa
- nuốt
- nuốt chửng
Định nghĩa
指把食物或东西咽下去;比喻侵占、兼并。
Chỉ việc nuốt thức ăn hoặc vật gì xuống; ví dụ về việc chiếm đoạt, thôn tính.
Cách dùng
常用作动词,可带宾语。本义是咽下食物,引申为吞没、侵占,如“吞并”“吞没”等。
Thường dùng làm động từ, có thể kèm tân ngữ. Nghĩa gốc là nuốt thức ăn, nghĩa mở rộng là nuốt chửng, chiếm đoạt, như 'thôn tính', 'nuốt chửng'.
Ví dụ
- 1 他一口把药吞了下去。 (Anh ấy đã nuốt viên thuốc một cách nhanh chóng.)
- 2 蛇能吞下比自己大的猎物。 (Loài rắn có thể nuốt con mồi lớn hơn mình.)
- 3 这家公司被大企业吞并了。 (Công ty này đã bị tập đoàn lớn thôn tính.)
- 4 他说话含糊不清,像是有话要吞回去。 (Anh ta nói năng ấp úng, như thể có gì đó muốn nuốt trở lại.)
- 5 洪水吞没了整个村庄。 (Lũ lụt đã nuốt chửng cả ngôi làng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.