Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 吞吞吐吐

吞吞吐吐

tūn tūn tǔ tǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • ấp úng
  • ngập ngừng

Định nghĩa

形容说话不直爽,犹豫不决,或有所隐瞒。

Hesitant in speech; mumbling; speaking with hesitation or evasiveness.

Cách dùng

通常用于描述人在说话时犹豫、含糊不清,或者有意隐瞒某些事情的情况。

Used to describe a person who speaks hesitantly, unclearly, or intentionally conceals something.

Ví dụ

  • 1 他说话总是吞吞吐吐的,好像有什么难言之隐。
  • 2 不要吞吞吐吐的,有什么话就直说吧。
  • 3 面对老师的提问,他吞吞吐吐地解释了半天。
  • 4 吞吞吐吐地回答,让我更加怀疑他。
  • 5 吞吞吐吐地说出了真相。
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản