吞吞吐吐
tūn tūn tǔ tǔ
Nghĩa
- ấp úng
- ngập ngừng
Định nghĩa
形容说话不直爽,犹豫不决,或有所隐瞒。
Hesitant in speech; mumbling; speaking with hesitation or evasiveness.
Cách dùng
通常用于描述人在说话时犹豫、含糊不清,或者有意隐瞒某些事情的情况。
Used to describe a person who speaks hesitantly, unclearly, or intentionally conceals something.
Ví dụ
- 1 他说话总是吞吞吐吐的,好像有什么难言之隐。
- 2 不要吞吞吐吐的,有什么话就直说吧。
- 3 面对老师的提问,他吞吞吐吐地解释了半天。
- 4 他吞吞吐吐地回答,让我更加怀疑他。
- 5 她吞吞吐吐地说出了真相。
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản