否决
fǒu jué
Nghĩa
- phủ quyết
- bác bỏ
Định nghĩa
否决是指对某项提案、决议或计划表示不同意,使其不能通过或生效。
Phủ quyết là việc biểu thị sự không đồng ý với một đề xuất, nghị quyết hoặc kế hoạch nào đó, khiến cho nó không thể được thông qua hoặc có hiệu lực.
Cách dùng
否决通常用于正式场合,如会议、投票、决策等。后面可以接提案、决议、方案等名词。也可以用作名词,如“否决权”。
Phủ quyết thường được dùng trong các hoàn cảnh trang trọng như hội nghị, bỏ phiếu, ra quyết định. Sau nó có thể kèm theo các danh từ như đề xuất, nghị quyết, phương án. Cũng có thể dùng như danh từ, ví dụ "quyền phủ quyết".
Ví dụ
- 1 联合国安理会常任理事国拥有一票否决权。 (Các nước thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc có quyền phủ quyết một phiếu.)
- 2 董事会否决了这项收购计划。 (Hội đồng quản trị đã bác bỏ kế hoạch mua lại này.)
- 3 他的提案在会议上被否决了。 (Đề xuất của anh ấy đã bị bác bỏ tại cuộc họp.)
- 4 总统可能会否决国会通过的法案。 (Tổng thống có thể phủ quyết dự luật mà Quốc hội đã thông qua.)
- 5 我们不能因为少数人的反对就否决整个方案。 (Chúng ta không thể vì sự phản đối của số ít mà bác bỏ toàn bộ phương án.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.