否则
fǒu zé
Nghĩa
- nếu không
- nếu không thì
Định nghĩa
连词,表示“如果不这样”的意思,引出与上文条件相反时将会产生的结果。
Liên từ, có nghĩa là 'nếu không như vậy', dùng để dẫn dắt kết quả sẽ xảy ra khi điều kiện trái ngược với câu trước.
Cách dùng
常用于复句中,承接上文,表示在上文条件不成立的情况下会产生某种结果。通常与“就”、“便”等搭配,也可单独使用。
Thường dùng trong câu phức, tiếp nối câu trước, biểu thị kết quả sẽ xảy ra nếu điều kiện nói ở trên không được thỏa mãn. Thường kết hợp với '就', '便' hoặc dùng độc lập.
Ví dụ
- 1 你必须要好好学习,否则考试会不及格。 (Bạn nhất định phải học tập chăm chỉ, nếu không thì sẽ thi trượt.)
- 2 请准时到达,否则我们就不等你了。 (Hãy đến đúng giờ, nếu không chúng tôi sẽ không đợi bạn nữa.)
- 3 这个药必须按时服用,否则病情会加重。 (Thuốc này phải uống đúng giờ, nếu không bệnh sẽ nặng thêm.)
- 4 你应该早点出发,否则会赶上交通堵塞。 (Bạn nên xuất phát sớm, nếu không sẽ gặp kẹt xe.)
- 5 先把作业做完,否则不能看电视。 (Hãy làm xong bài tập trước, nếu không thì không được xem ti vi.)
- 6 记得带伞,否则会被雨淋湿。 (Nhớ mang ô, nếu không sẽ bị mưa ướt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản