Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 否定

否定

fǒu dìng

HSK 5

Nghĩa

  • phủ định
  • phủ nhận

Định nghĩa

对某种观点、事实或存在表示不承认,或作出相反的判断;不赞同,反对。

Phủ định là sự không thừa nhận sự tồn tại, tính chân thực của một sự vật, quan điểm, hoặc đưa ra phán đoán ngược lại; không tán thành, phản đối.

Cách dùng

否定” 通常作动词,后面可接名词、代词或从句,表示不承认、不赞同或反对;也可用作名词,表示否定的判断或态度。常用于口语和书面语。

'否定' thường được dùng làm động từ, theo sau có thể là danh từ, đại từ hoặc mệnh đề, diễn tả việc không thừa nhận, không tán thành hoặc phản đối; cũng có thể dùng làm danh từ, chỉ sự phủ định hoặc thái độ phủ định. Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 否定了我的建议。 (Anh ấy đã bác bỏ đề nghị của tôi.)
  • 2 这些事实不容否定。 (Những sự thật này không thể phủ nhận.)
  • 3 否定自己说过的话。 (Cô ấy đã chối bỏ lời mình từng nói.)
  • 4 我们应该学会否定错误的观点。 (Chúng ta nên học cách bác bỏ những quan điểm sai lầm.)
  • 5 他对这个计划持否定态度。 (Anh ấy có thái độ phủ định với kế hoạch này.)
  • 6 那个理论被完全否定了。 (Lý thuyết đó đã bị phủ định hoàn toàn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản