否定
fǒu dìng
Nghĩa
- phủ định
- phủ nhận
Định nghĩa
对某种观点、事实或存在表示不承认,或作出相反的判断;不赞同,反对。
Phủ định là sự không thừa nhận sự tồn tại, tính chân thực của một sự vật, quan điểm, hoặc đưa ra phán đoán ngược lại; không tán thành, phản đối.
Cách dùng
“否定” 通常作动词,后面可接名词、代词或从句,表示不承认、不赞同或反对;也可用作名词,表示否定的判断或态度。常用于口语和书面语。
'否定' thường được dùng làm động từ, theo sau có thể là danh từ, đại từ hoặc mệnh đề, diễn tả việc không thừa nhận, không tán thành hoặc phản đối; cũng có thể dùng làm danh từ, chỉ sự phủ định hoặc thái độ phủ định. Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 他否定了我的建议。 (Anh ấy đã bác bỏ đề nghị của tôi.)
- 2 这些事实不容否定。 (Những sự thật này không thể phủ nhận.)
- 3 她否定自己说过的话。 (Cô ấy đã chối bỏ lời mình từng nói.)
- 4 我们应该学会否定错误的观点。 (Chúng ta nên học cách bác bỏ những quan điểm sai lầm.)
- 5 他对这个计划持否定态度。 (Anh ấy có thái độ phủ định với kế hoạch này.)
- 6 那个理论被完全否定了。 (Lý thuyết đó đã bị phủ định hoàn toàn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.