Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 吧

吧

ba

HSK 1

Nghĩa

  • nhé (trợ từ đề nghị)

Định nghĩa

“吧”是一个语气助词,用在句末,表示提议、请求、同意、推测等语气。

“吧” là một trợ từ ngữ khí, đặt cuối câu, biểu thị sự đề nghị, yêu cầu, đồng ý, phỏng đoán...

Cách dùng

“吧”通常用于口语,常放在句子末尾。用来使语气变得委婉、缓和,或者表达建议、请求、同意、不确定等。例如:“我们走吧”表示提议,“好吧”表示同意,“他大概来了吧”表示推测。

“吧” thường dùng trong khẩu ngữ, đặt ở cuối câu. Dùng để làm cho giọng điệu trở nên nhẹ nhàng, ôn hòa, hoặc biểu thị sự đề nghị, yêu cầu, đồng ý, không chắc chắn. Ví dụ: “我们走吧” biểu thị đề nghị, “好吧” biểu thị đồng ý, “他大概来了吧” biểu thị phỏng đoán.

Ví dụ

  • 1 我们走吧。 (Chúng ta đi thôi.)
  • 2 好吧,就这么定了。 (Được thôi, cứ quyết định vậy đi.)
  • 3 他大概已经到家了吧。 (Anh ấy chắc đã về đến nhà rồi nhỉ.)
  • 4 你帮我一下吧。 (Bạn giúp tôi một chút đi.)
  • 5 电影要开始了,快点吧。 (Phim sắp bắt đầu rồi, nhanh lên đi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome