Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 吨

吨

dūn

HSK 5

Nghĩa

  • tấn

Định nghĩa

质量单位,1吨等于1000千克。

Đơn vị đo khối lượng, 1 tấn bằng 1000 kilôgam.

Cách dùng

用作计量较重的物体,如货物、钢材、粮食等。常与数字搭配,表示数量。

Dùng để đo lường các vật nặng như hàng hóa, thép, lương thực. Thường kết hợp với số để chỉ số lượng.

Ví dụ

  • 1 这辆车能载五吨货。 (Chiếc xe này có thể chở năm tấn hàng.)
  • 2 一吨煤需要多少钱? (Một tấn than giá bao nhiêu?)
  • 3 这个工厂每天生产十吨钢铁。 (Nhà máy này mỗi ngày sản xuất mười tấn thép.)
  • 4 这批大米总共有二十吨。 (Lô gạo này tổng cộng có hai mươi tấn.)
  • 5 他买了两吨水泥来盖房子。 (Anh ấy mua hai tấn xi măng để xây nhà.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome