吩咐
fēn fu
Nghĩa
- dặn dò
- sai bảo
Định nghĩa
指口头指派或命令;嘱咐。
Chỉ việc giao phó hoặc ra lệnh bằng lời nói; dặn dò.
Cách dùng
吩咐常用于上级对下级、长辈对晚辈的指示或安排,语气较为正式或带有权威性。
Từ '吩咐' thường được dùng khi cấp trên chỉ thị cho cấp dưới, người lớn dặn dò người nhỏ, mang sắc thái trang trọng hoặc có tính quyền uy.
Ví dụ
- 1 妈妈吩咐我去买点菜。 (Mẹ dặn tôi đi mua ít rau.)
- 2 老板吩咐秘书安排明天的会议。 (Sếp chỉ thị thư ký sắp xếp cuộc họp ngày mai.)
- 3 他临走前吩咐我要好好照顾自己。 (Trước khi đi, anh ấy dặn tôi phải chăm sóc bản thân thật tốt.)
- 4 老师吩咐我们做完作业再回家。 (Cô giáo dặn chúng tôi làm xong bài tập rồi mới về nhà.)
- 5 你有什么吩咐? (Anh có gì dặn dò không? – thường dùng để hỏi người bề trên muốn gì.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.