Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 含

含

hán

HSK 5

Nghĩa

  • chứa
  • ngậm

Định nghĩa

含表示里面含有、包括,或者把东西放在嘴里不咽下去,也可以指在心里存着某种感情或意思。

含 có nghĩa là chứa đựng, bao gồm bên trong, hoặc ngậm vật gì đó trong miệng không nuốt, cũng có thể chỉ giữ trong lòng một tình cảm hay ý nghĩ nào đó.

Cách dùng

用作动词,常带宾语。可以指具体的东西包含在内,也可以指抽象的感情、意思等。还可以表示嘴里含着东西。

Được dùng như động từ, thường có tân ngữ. Có thể chỉ vật cụ thể chứa bên trong, cũng có thể chỉ tình cảm, ý nghĩa trừu tượng. Ngoài ra còn diễn tả việc ngậm vật gì trong miệng.

Ví dụ

  • 1 这个苹果含有丰富的维生素。 (Quả táo này chứa nhiều vitamin.)
  • 2 她嘴里含着一块糖。 (Cô ấy đang ngậm một viên kẹo trong miệng.)
  • 3 他的眼中含着泪水。 (Trong mắt anh ấy ngấn lệ.)
  • 4 这句话含有深意。 (Câu nói này hàm chứa ý nghĩa sâu xa.)
  • 5 他心里含着怨恨。 (Trong lòng anh ta chứa đựng sự oán hận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome