Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 含义

含义

hán yì

HSK 6

Nghĩa

  • hàm ý
  • ý nghĩa

Định nghĩa

含义指词句、话语等所包含的意义;也指事物所蕴含的意思。

“含义” chỉ ý nghĩa chứa đựng trong từ ngữ, câu chữ; cũng chỉ ý nghĩa hàm chứa trong sự vật.

Cách dùng

用于表示语言、符号、动作等所表达的意义,或事物深层的内涵。常用于“具有……含义”、“含义深刻”等搭配。

Được dùng để biểu thị ý nghĩa mà ngôn ngữ, ký hiệu, hành động v.v. biểu đạt, hoặc nội hàm sâu xa của sự vật. Thường kết hợp với các cụm như “具有……含义” (mang ý nghĩa ...), “含义深刻” (ý nghĩa sâu sắc) v.v.

Ví dụ

  • 1 这个词的含义很深,需要仔细理解。(Ý nghĩa của từ này rất sâu sắc, cần hiểu thấu đáo.)
  • 2 他没有听懂这句话的含义。(Anh ấy chưa hiểu ý nghĩa của câu nói này.)
  • 3 这个手势在不同国家有不同的含义。(Cử chỉ này có ý nghĩa khác nhau ở các quốc gia khác nhau.)
  • 4 他试图解释这个符号的含义。(Anh ta cố gắng giải thích ý nghĩa của ký hiệu này.)
  • 5 他的微笑里包含着一种特殊含义。(Trong nụ cười của anh ấy ẩn chứa một ý nghĩa đặc biệt.)
  • 6 我们要深入理解文章的含义。(Chúng ta cần hiểu sâu sắc ý nghĩa của bài văn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome