Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 含有

含有

hán yǒu

HSK 5

Nghĩa

  • có chứa

Định nghĩa

“含有”是一个动词,表示事物内部包含或拥有某种成分、元素或意义。

"含有" là động từ, biểu thị bên trong sự vật có chứa hoặc sở hữu một thành phần, nguyên tố hoặc ý nghĩa nào đó.

Cách dùng

通常用于描述某物中有什么成分或内容,主语是整体,宾语是包含的部分。常用于科学、饮食、文学等语境。也可以用于抽象意义,如“这段话含有深意”。

Thường dùng để miêu tả trong một vật có thành phần hoặc nội dung gì đó, chủ ngữ là toàn thể, tân ngữ là bộ phận được chứa. Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, ẩm thực, văn học. Cũng có thể dùng cho nghĩa trừu tượng, như "câu này có chứa ý nghĩa sâu xa".

Ví dụ

  • 1 这种水果含有丰富的维生素C。 (Loại trái cây này chứa nhiều vitamin C.)
  • 2 海水中含有大量的盐分。 (Nước biển chứa một lượng lớn muối.)
  • 3 他的话语含有讽刺的意思。 (Lời nói của anh ấy chứa đựng ý mỉa mai.)
  • 4 这种岩石含有金属矿物。 (Loại đá này có chứa khoáng vật kim loại.)
  • 5 这本书含有许多人生哲理。 (Cuốn sách này chứa đựng nhiều triết lý nhân sinh.)
  • 6 空气中含有氧气和氮气。 (Không khí chứa oxy và nitơ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản