含糊
hán hu
Nghĩa
- mơ hồ
- mập mờ
Định nghĩa
不清晰,不明确;也指做事马虎,不认真。
Không rõ ràng, không minh bạch; cũng chỉ việc làm qua loa, không cẩn thận.
Cách dùng
作形容词用,常用来形容说话、态度或行为不明确,或做事不认真。常与“说话”“回答”“态度”等搭配,也可用于否定形式“毫不含糊”表示非常明确。
Dùng như tính từ, thường miêu tả lời nói, thái độ hoặc hành vi không rõ ràng, hoặc làm việc không cẩn thận. Thường kết hợp với 'nói', 'trả lời', 'thái độ', v.v., cũng dùng ở dạng phủ định '毫不含糊' để biểu thị rất rõ ràng.
Ví dụ
- 1 他说话很含糊,我没听懂。 (Anh ấy nói rất mơ hồ, tôi không hiểu.)
- 2 这个问题不能含糊,必须说清楚。 (Vấn đề này không thể mơ hồ, phải nói rõ.)
- 3 他含糊地回答了问题。 (Anh ấy trả lời câu hỏi một cách mơ hồ.)
- 4 在这件事上,我的态度毫不含糊。 (Về việc này, thái độ của tôi hoàn toàn rõ ràng.)
- 5 你别含糊其辞,直接告诉我真相。 (Đừng nói lấp lửng, hãy nói thẳng sự thật cho tôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.