Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 含蓄

含蓄

hán xù

HSK 7–9

Nghĩa

  • kín đáo
  • hàm súc

Định nghĩa

含蓄指意思含而不露,耐人寻味;也指人性格内向,不轻易表露感情。

含蓄 có nghĩa là ý tứ không lộ liễu, đáng suy ngẫm; cũng chỉ tính cách hướng nội, không dễ bộc lộ tình cảm.

Cách dùng

用作形容词,常形容言语、文章、艺术表达方式或人的性格。可以说“含蓄的表达”“性格含蓄”等。

Được dùng như tính từ, thường miêu tả cách diễn đạt trong lời nói, văn chương, nghệ thuật hoặc tính cách con người. Có thể nói "sự biểu đạt ý nhị", "tính cách kín đáo".

Ví dụ

  • 1 他的性格很含蓄,不喜欢张扬。 (Tính cách anh ấy rất kín đáo, không thích phô trương.)
  • 2 这首诗写得很含蓄,需要慢慢品味。 (Bài thơ này viết rất ý nhị, cần phải từ từ thưởng thức.)
  • 3 含蓄地表达了对他的爱意。 (Cô ấy kín đáo bày tỏ tình cảm với anh ta.)
  • 4 中国画讲究含蓄美。 (Tranh Trung Quốc coi trọng vẻ đẹp ý nhị.)
  • 5 他的批评很含蓄,没有直接点名。 (Lời phê bình của anh ấy rất kín đáo, không chỉ đích danh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản