含量
hán liàng
Nghĩa
- hàm lượng
Định nghĩa
指某种物质中所含有的某种成分的数量或程度。
Chỉ số lượng hoặc mức độ của một thành phần nào đó có trong một chất nào đó.
Cách dùng
用于描述物质中某种成分的数量,常与具体物质名称搭配使用,如“含水量”、“脂肪含量”、“蛋白质含量”等。也可用于抽象事物,如“科技含量”、“文化含量”。
Dùng để mô tả số lượng của một thành phần nào đó trong một chất, thường kết hợp với tên chất cụ thể, như 'hàm lượng nước', 'hàm lượng chất béo', 'hàm lượng protein', v.v. Cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng, như 'hàm lượng công nghệ', 'hàm lượng văn hóa'.
Ví dụ
- 1 这种牛奶的蛋白质含量很高。 (Hàm lượng protein của loại sữa này rất cao.)
- 2 食品标签上必须标明脂肪含量。 (Trên nhãn thực phẩm phải ghi rõ hàm lượng chất béo.)
- 3 这里的空气质量很好,二氧化碳含量很低。 (Chất lượng không khí ở đây rất tốt, hàm lượng carbon dioxide rất thấp.)
- 4 这款手机的科技含量很高。 (Chiếc điện thoại này có hàm lượng công nghệ rất cao.)
- 5 测量土壤中的含水量对农业很重要。 (Đo hàm lượng nước trong đất rất quan trọng đối với nông nghiệp.)
- 6 红酒中的单宁含量会影响口感。 (Hàm lượng tannin trong rượu vang đỏ ảnh hưởng đến hương vị.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.