Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 听众

听众

tīng zhòng

HSK 4

Nghĩa

  • thính giả
  • người nghe

Định nghĩa

指听演讲、音乐会、广播等的人;泛指受众。

Chỉ những người nghe bài diễn thuyết, buổi hòa nhạc, chương trình phát thanh, v.v.; nói chung là khán thính giả.

Cách dùng

常用于指收听广播、演讲、音乐等的人,也可指在某个场合听讲的一群人。常与“演讲”、“广播”、“音乐”等词语搭配。

Thường dùng để chỉ những người nghe chương trình phát thanh, bài diễn thuyết, âm nhạc, v.v.; cũng có thể chỉ một nhóm người lắng nghe trong một dịp nào đó. Thường kết hợp với các từ như “diễn thuyết”, “phát thanh”, “âm nhạc”.

Ví dụ

  • 1 广播节目的听众可以通过电话参与。 (Thính giả của chương trình phát thanh có thể tham gia qua điện thoại.)
  • 2 他的演讲吸引了很多听众。 (Bài thuyết trình của anh ấy đã thu hút rất nhiều người nghe.)
  • 3 音乐会的听众对演出报以热烈的掌声。 (Khán giả của buổi hòa nhạc đã vỗ tay nhiệt liệt cho buổi biểu diễn.)
  • 4 这些听众大多数是年轻人。 (Đa số những người nghe này là giới trẻ.)
  • 5 演讲者与听众进行了互动。 (Người diễn thuyết đã tương tác với khán giả.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome