听力
tīng lì
Nghĩa
- kỹ năng nghe
- thính lực
Định nghĩa
指耳朵接收声音的能力,也特指语言学习中理解听力材料的能力。常用于教育领域。
Khả năng tiếp nhận âm thanh bằng tai, cũng thường dùng để chỉ khả năng hiểu tài liệu nghe trong việc học ngôn ngữ. Thường dùng trong lĩnh vực giáo dục.
Cách dùng
作为名词使用。可以表示生理上的听觉能力,也可以表示在语言学习中的听力理解能力。常见搭配有“听力课”、“听力练习”、“听力材料”、“听力考试”等。在医疗语境中也可指听力状况。
Được dùng như danh từ. Có thể chỉ khả năng thính giác về mặt sinh lý, hoặc khả năng nghe hiểu trong việc học ngôn ngữ. Các cụm từ thường gặp: '听力课' (giờ nghe), '听力练习' (bài tập nghe), '听力材料' (tài liệu nghe), '听力考试' (bài thi nghe). Trong ngữ cảnh y tế cũng chỉ tình trạng thính lực.
Ví dụ
- 1 我的听力不太好,请说慢一点。 (Thính lực của tôi không tốt lắm, xin nói chậm một chút.)
- 2 每天听英语广播可以提高听力。 (Nghe đài tiếng Anh mỗi ngày có thể cải thiện kỹ năng nghe.)
- 3 听力考试开始了,请大家安静。 (Bài thi nghe bắt đầu rồi, mời mọi người giữ trật tự.)
- 4 这个听力材料有点难,我需要再听一遍。 (Tài liệu nghe này hơi khó, tôi cần nghe lại lần nữa.)
- 5 他去医院检查听力,结果很正常。 (Anh ấy đến bệnh viện kiểm tra thính lực, kết quả rất bình thường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản