Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 听取

听取

tīng qǔ

HSK 6

Nghĩa

  • lắng nghe
  • tiếp thu ý kiến

Định nghĩa

指倾听并采纳(意见、建议、汇报等)。

Lắng nghe và tiếp thu (ý kiến, đề xuất, báo cáo, v.v.).

Cách dùng

多用于正式场合,主语通常是领导或上级,宾语为下级或他人的意见、汇报。强调认真听取并考虑采纳。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chủ ngữ thường là cấp trên hoặc người có thẩm quyền, tân ngữ là ý kiến, báo cáo của cấp dưới hoặc người khác. Nhấn mạnh việc lắng nghe một cách nghiêm túc và xem xét tiếp thu.

Ví dụ

  • 1 领导认真听取了大家的意见。 (Lãnh đạo đã nghiêm túc lắng nghe ý kiến của mọi người.)
  • 2 会上听取了各部门的工作汇报。 (Trong cuộc họp đã nghe báo cáo công việc của các phòng ban.)
  • 3 我们应该听取专家的建议。 (Chúng ta nên lắng nghe lời khuyên của các chuyên gia.)
  • 4 校长听取了学生代表的发言。 (Hiệu trưởng đã lắng nghe phát biểu của đại diện học sinh.)
  • 5 听取群众意见是政府工作的重要环节。 (Lắng nghe ý kiến quần chúng là một khâu quan trọng trong công việc của chính phủ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome