Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 听见

听见

tīng jiàn

HSK 1

Nghĩa

  • nghe thấy

Định nghĩa

指声音进入耳朵,被感知到。强调听到的结果,而不是听的动作。

Chỉ âm thanh truyền vào tai và được nhận biết. Nhấn mạnh kết quả của việc nghe, không phải hành động nghe.

Cách dùng

听见” 是动补结构,由动词“听”和结果补语“见”组成,表示“听”的结果。常用于陈述是否听到某个声音。后面常接表示声音或话语的名词或小句。否定形式为“没听见”。

听见” là kết cấu động bổ, gồm động từ "听" (nghe) và bổ ngữ chỉ kết quả "见" (thấy), biểu thị kết quả của việc nghe. Thường dùng để nói về việc có nghe thấy một âm thanh nào đó hay không. Phía sau thường là danh từ hoặc mệnh đề chỉ âm thanh hoặc lời nói. Dạng phủ định là "没听见".

Ví dụ

  • 1 听见有人敲门。 (Tôi nghe thấy có người gõ cửa.)
  • 2 听见我刚才说的话了吗? (Bạn có nghe thấy lời tôi vừa nói không?)
  • 3 听见了孩子的哭声,马上跑了过去。 (Cô ấy nghe thấy tiếng khóc của đứa trẻ, lập tức chạy qua.)
  • 4 对不起,我没听见你的电话。 (Xin lỗi, tôi không nghe thấy điện thoại của bạn.)
  • 5 在嘈杂的街上,我很难听见他说的话。 (Trên con phố ồn ào, tôi rất khó nghe được những gì anh ấy nói.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản