听觉
tīng jué
Nghĩa
- thính giác
Định nghĩa
听觉是指声波作用于听觉器官,使其感受到声音的能力。
Thính giác là khả năng của cơ quan thính giác tiếp nhận sóng âm và cảm nhận âm thanh.
Cách dùng
听觉常用于描述人或动物的听力功能,也可用于比喻对声音、音乐的敏感度。
Thính giác thường dùng để mô tả chức năng nghe của người hoặc động vật, cũng có thể dùng để chỉ sự nhạy cảm với âm thanh, âm nhạc.
Ví dụ
- 1 他的听觉非常灵敏,能听到远处的声音。 (Thính giác của anh ấy rất nhạy, có thể nghe được âm thanh từ xa.)
- 2 老年人随着年龄增长,听觉会逐渐下降。 (Người già khi tuổi tác tăng lên, thính giác sẽ dần suy giảm.)
- 3 音乐家需要经过训练来培养敏锐的听觉。 (Nhạc sĩ cần được rèn luyện để phát triển thính giác nhạy bén.)
- 4 这种药物可能会对听觉造成损害。 (Loại thuốc này có thể gây tổn hại đến thính giác.)
- 5 他假装听不见,其实是听觉有问题。 (Anh ấy giả vờ không nghe thấy, thực ra là do thính giác có vấn đề.)
- 6 狗的听觉比人类敏锐得多。 (Thính giác của chó nhạy hơn nhiều so với con người.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản