Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 听话

听话

tīng huà

HSK 6

Nghĩa

  • nghe lời
  • ngoan ngoãn

Định nghĩa

形容一个人(多指孩子或下级)顺从长辈、上级的意愿,按照要求去做。

Miêu tả một người (thường là trẻ em hoặc cấp dưới) biết nghe lời, thuận theo ý muốn của người lớn hoặc cấp trên, làm theo yêu cầu.

Cách dùng

通常用作形容词或动词,多用于口语。可以单独使用,也可以说‘听某人的话’。用于夸奖孩子听话,或要求别人顺从。

Thường dùng như tính từ hoặc động từ, hay dùng trong khẩu ngữ. Có thể dùng độc lập, cũng có thể nói 'nghe lời ai đó'. Dùng để khen trẻ ngoan, hoặc yêu cầu người khác vâng lời.

Ví dụ

  • 1 你家的孩子真听话。 (Con nhà bạn thật ngoan ngoãn nghe lời.)
  • 2 听话,别哭了。 (Ngoan nào, đừng khóc nữa.)
  • 3 小狗很听话,一叫就过来。 (Con chó nhỏ rất nghe lời, gọi một tiếng là chạy lại.)
  • 4 作为下属,要听话才能赢得信任。 (Làm cấp dưới, phải biết vâng lời thì mới được tin tưởng.)
  • 5 他表面上很听话,心里却有自己的想法。 (Bề ngoài anh ấy nghe lời, nhưng trong lòng lại có suy nghĩ riêng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome