启动
qǐ dòng
Nghĩa
- khởi động
- kích hoạt
Định nghĩa
指使设备、机器、系统等开始运转,或开始进行某项计划、工程等。
Chỉ việc làm cho thiết bị, máy móc, hệ thống bắt đầu hoạt động, hoặc bắt đầu thực hiện một kế hoạch, công trình nào đó.
Cách dùng
用于机器、设备、计算机、发动机等开始工作;也可用于开始一个新的计划、项目、活动等。常用于正式或技术语境。
Dùng để chỉ máy móc, thiết bị, máy tính, động cơ bắt đầu hoạt động; cũng có thể dùng khi bắt đầu một kế hoạch, dự án, hoạt động mới. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
Ví dụ
- 1 启动电脑。 (Khởi động máy tính.)
- 2 发动机启动了。 (Động cơ đã khởi động.)
- 3 启动新的项目。 (Khởi động dự án mới.)
- 4 请按这个按钮启动机器。 (Vui lòng nhấn nút này để khởi động máy.)
- 5 系统启动需要几分钟。 (Hệ thống khởi động cần vài phút.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản