Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 启发

启发

qǐ fā

HSK 6

Nghĩa

  • gợi mở
  • khai sáng

Định nghĩa

启发是指通过引导、提示或举例等方式,使人有所领悟、产生新的想法或灵感。

启发 là chỉ việc thông qua hướng dẫn, gợi ý hoặc nêu ví dụ để khiến người khác hiểu ra điều gì đó, nảy sinh ý tưởng hoặc cảm hứng mới.

Cách dùng

启发常用作动词,后接人、思想、灵感等宾语;也可用作名词,表示得到的启示或灵感。常与“受到”、“得到”、“给”等动词搭配。

启发 thường được dùng như động từ, tân ngữ có thể là người, tư tưởng, cảm hứng...; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ sự gợi mở hoặc cảm hứng có được. Thường kết hợp với các động từ như "受到" (chịu/nhận), "得到" (có được), "给" (cho).

Ví dụ

  • 1 老师用一个小故事启发了我们。 (Thầy giáo dùng một câu chuyện nhỏ để gợi mở chúng tôi.)
  • 2 这本书给了我很多启发。 (Cuốn sách này đã cho tôi nhiều sự gợi mở.)
  • 3 他的发言启发了我的思考。 (Phát biểu của anh ấy đã khơi gợi suy nghĩ của tôi.)
  • 4 这个实验启发我们发现了新的方法。 (Thí nghiệm này đã gợi mở cho chúng tôi phát hiện ra phương pháp mới.)
  • 5 我从这次经历中得到了启发。 (Tôi đã rút ra được bài học từ trải nghiệm này.)
  • 6 她的创意启发了很多年轻人。 (Ý tưởng sáng tạo của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều bạn trẻ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome