Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 启用

启用

qǐ yòng

HSK 7–9

Nghĩa

  • bắt đầu sử dụng
  • kích hoạt

Định nghĩa

表示开始使用某项设备、系统、功能或资源。

Bắt đầu sử dụng một thiết bị, hệ thống, chức năng hoặc tài nguyên nào đó.

Cách dùng

常用作动词,宾语可以是设备、系统、功能、账户、服务等。也多用于正式场合,如启用新机器、启用新系统、启用新功能。与“停用”相对。

Thường dùng như động từ, tân ngữ có thể là thiết bị, hệ thống, chức năng, tài khoản, dịch vụ,... Cũng dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như kích hoạt máy móc mới, kích hoạt hệ thống mới, kích hoạt tính năng mới. Trái nghĩa với “停用” (ngừng sử dụng).

Ví dụ

  • 1 新系统将在下周启用。 (Hệ thống mới sẽ được đưa vào sử dụng từ tuần sau.)
  • 2 启用这个功能后再试试。 (Hãy kích hoạt chức năng này rồi thử lại.)
  • 3 公司决定启用新的办公软件。 (Công ty quyết định sử dụng phần mềm văn phòng mới.)
  • 4 启用了安全模式后,电脑运行正常了。 (Sau khi kích hoạt chế độ an toàn, máy tính chạy bình thường rồi.)
  • 5 这项服务需要先启用才能使用。 (Dịch vụ này cần được kích hoạt trước thì mới sử dụng được.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản