Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 启示

启示

qǐ shì

HSK 6

Nghĩa

  • bài học rút ra
  • sự gợi mở

Định nghĩa

启发指示,使有所领悟;也指从别人或事物中获得的领悟或教训。

Sự gợi mở, chỉ dẫn khiến người ta nhận ra điều gì đó; cũng chỉ sự nhận thức hoặc bài học thu được từ người khác hoặc sự vật.

Cách dùng

“启示”常用作名词,指从某件事或某种经历中得到的启发或认识;也可用作动词,表示启发、诱导。后接宾语时多用于抽象事物。

“启示” thường dùng như danh từ, chỉ sự gợi mở hoặc nhận thức rút ra từ một sự việc hay trải nghiệm nào đó; cũng có thể dùng như động từ, nghĩa là khai sáng, dẫn dắt. Khi mang tân ngữ thường dùng cho sự vật trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 这本书给了我很多启示。 (Cuốn sách này đã cho tôi nhiều bài học quý giá.)
  • 2 他的成功经验对我们有很大的启示。 (Kinh nghiệm thành công của anh ấy có sự gợi mở rất lớn đối với chúng ta.)
  • 3 这次失败启示我们要更加努力。 (Thất bại lần này nhắc nhở chúng ta phải cố gắng hơn nữa.)
  • 4 从这次展览中,我获得了艺术上的启示。 (Từ buổi triển lãm này, tôi đã có được sự khai sáng về nghệ thuật.)
  • 5 大自然的奥秘给科学家们带来许多启示。 (Những bí ẩn của thiên nhiên mang lại nhiều gợi mở cho các nhà khoa học.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome