Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 启程

启程

qǐ chéng

HSK 7–9

Nghĩa

  • lên đường
  • khởi hành

Định nghĩa

启程的意思是开始旅行或出发。

Bắt đầu chuyến đi hoặc khởi hành.

Cách dùng

启程是一个动词,常用于表示开始一段旅程、行程或离开某地前往别处。它可以用于日常对话和书面语。注意不要和'起程'混淆,但两者意思相近,常可互换。

'启程' là động từ, thường dùng để chỉ việc bắt đầu một chuyến đi, hành trình hoặc rời khỏi một nơi để đến nơi khác. Có thể dùng trong hội thoại hàng ngày và văn viết. Lưu ý không nhầm với '起程', nhưng hai từ này nghĩa gần nhau, thường có thể thay thế cho nhau.

Ví dụ

  • 1 我们明天早上启程去北京。 (Chúng tôi sáng mai lên đường đi Bắc Kinh.)
  • 2 他启程之前,给家人打了一个电话。 (Trước khi khởi hành, anh ấy đã gọi điện cho gia đình.)
  • 3 旅行团将于下午三点启程。 (Đoàn du lịch sẽ khởi hành lúc ba giờ chiều.)
  • 4 带着满满的期待,我们启程了。 (Mang theo sự mong đợi tràn đầy, chúng tôi đã lên đường.)
  • 5 虽然天气不好,他们还是准时启程了。 (Dù thời tiết không tốt, họ vẫn khởi hành đúng giờ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome