Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 启蒙

启蒙

qǐ méng

HSK 7–9

Nghĩa

  • khai sáng
  • vỡ lòng

Định nghĩa

指开发蒙昧,使明白事理;也指教儿童或初学者初步的知识。

Chỉ việc khai mở sự mê muội, làm cho hiểu rõ lý lẽ; cũng chỉ việc dạy cho trẻ em hoặc người mới bắt đầu những kiến thức cơ bản.

Cách dùng

常用于教育领域,表示对儿童或初学者的初步教育;也可指思想上的启发引导。

Thường dùng trong lĩnh vực giáo dục, biểu thị việc giáo dục ban đầu cho trẻ em hoặc người mới bắt đầu; cũng có thể chỉ sự khai sáng và dẫn dắt về tư tưởng.

Ví dụ

  • 1 这本书是孩子的启蒙读物。 (Cuốn sách này là sách vỡ lòng cho trẻ em.)
  • 2 这位老师给我的启蒙教育影响很大。 (Sự giáo dục khai tâm của cô giáo này đã ảnh hưởng rất lớn đến tôi.)
  • 3 他是我国近代启蒙思想家。 (Ông ấy là nhà tư tưởng khai sáng cận đại của nước tôi.)
  • 4 启蒙运动推动了社会进步。 (Phong trào Khai sáng đã thúc đẩy xã hội tiến bộ.)
  • 5 母亲是我的音乐启蒙老师。 (Mẹ là người thầy đầu tiên dạy tôi về âm nhạc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản