启蒙
qǐ méng
Nghĩa
- khai sáng
- vỡ lòng
Định nghĩa
指开发蒙昧,使明白事理;也指教儿童或初学者初步的知识。
Chỉ việc khai mở sự mê muội, làm cho hiểu rõ lý lẽ; cũng chỉ việc dạy cho trẻ em hoặc người mới bắt đầu những kiến thức cơ bản.
Cách dùng
常用于教育领域,表示对儿童或初学者的初步教育;也可指思想上的启发引导。
Thường dùng trong lĩnh vực giáo dục, biểu thị việc giáo dục ban đầu cho trẻ em hoặc người mới bắt đầu; cũng có thể chỉ sự khai sáng và dẫn dắt về tư tưởng.
Ví dụ
- 1 这本书是孩子的启蒙读物。 (Cuốn sách này là sách vỡ lòng cho trẻ em.)
- 2 这位老师给我的启蒙教育影响很大。 (Sự giáo dục khai tâm của cô giáo này đã ảnh hưởng rất lớn đến tôi.)
- 3 他是我国近代启蒙思想家。 (Ông ấy là nhà tư tưởng khai sáng cận đại của nước tôi.)
- 4 启蒙运动推动了社会进步。 (Phong trào Khai sáng đã thúc đẩy xã hội tiến bộ.)
- 5 母亲是我的音乐启蒙老师。 (Mẹ là người thầy đầu tiên dạy tôi về âm nhạc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản