Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 启迪

启迪

qǐ dí

HSK 7–9

Nghĩa

  • gợi mở
  • khai sáng

Định nghĩa

启发开导;启发、开导、启迪心智。

to enlighten; to inspire; to edify.

Cách dùng

常用于表示通过某种方式激发人的思维、智慧或情感,使受到启发。

Often used to indicate stimulating someone's thinking, wisdom, or emotions through a certain method, causing them to be enlightened.

Ví dụ

  • 1 这本书启迪了我对人生的思考。 (This book enlightened my thinking about life.)
  • 2 老师的教导启迪了我们的智慧。 (The teacher's instruction enlightened our wisdom.)
  • 3 这次经历对我有很大的启迪。 (This experience was very enlightening to me.)
  • 4 艺术可以启迪人们的心灵。 (Art can enlighten people's souls.)
  • 5 他的话语启迪了无数听众。 (His words enlightened countless listeners.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản