启迪
qǐ dí
Nghĩa
- gợi mở
- khai sáng
Định nghĩa
启发;开导。指通过某种方式使人有所领悟、受到启发。
Khai sáng; gợi mở. Chỉ việc thông qua một cách nào đó khiến con người có sự hiểu biết, nhận được sự gợi mở.
Cách dùng
动词,常作“启迪人”、“启迪智慧”等,也可作名词,表示获得的启发。多用于正式的、书面语境。
Động từ, thường dùng như 'khai sáng con người', 'khai sáng trí tuệ', v.v., cũng có thể dùng như danh từ, biểu thị sự gợi mở nhận được. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết.
Ví dụ
- 1 这本书启迪了我的智慧。 (Cuốn sách này đã khai sáng trí tuệ của tôi.)
- 2 老师的教导启迪了学生的心灵。 (Lời dạy của thầy cô đã khơi gợi tâm hồn học sinh.)
- 3 这次旅行给了我很多启迪。 (Chuyến đi này đã cho tôi nhiều điều gợi mở.)
- 4 他的演讲富有启迪性。 (Bài diễn thuyết của anh ấy giàu tính khai sáng.)
- 5 我们要善于从生活中吸取启迪。 (Chúng ta cần biết rút ra bài học gợi mở từ cuộc sống.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.