吵
chǎo
Nghĩa
- cãi nhau
- ồn ào
Định nghĩa
指声音杂乱扰人,或与人争吵。
Chỉ âm thanh ồn ào gây khó chịu, hoặc cãi nhau với người khác.
Cách dùng
这个字常用作动词或形容词。作动词时表示发出噪音或争吵;作形容词时表示嘈杂、喧闹。
Từ này thường dùng làm động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó biểu thị việc gây ồn hoặc cãi nhau; khi là tính từ, nó biểu thị sự ồn ào, náo động.
Ví dụ
- 1 别吵了,我在学习。 (Đừng ồn nữa, tôi đang học.)
- 2 他们因为小事吵起来了。 (Họ cãi nhau vì chuyện nhỏ.)
- 3 街上太吵了,我听不清你说什么。 (Ngoài phố ồn quá, tôi không nghe rõ bạn nói gì.)
- 4 请不要在图书馆里吵。 (Xin đừng làm ồn trong thư viện.)
- 5 你们两个别吵了,好好商量。 (Hai người đừng cãi nữa, hãy bàn bạc cho tốt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.