吵架
chǎo jià
Nghĩa
- cãi nhau
- cuộc cãi vã
Định nghĩa
指因意见不合而发生口角,大声争吵。
Chỉ việc xảy ra tranh cãi, cãi vã lớn tiếng do bất đồng ý kiến.
Cách dùng
吵架是不及物动词,通常用于口语中,表示两个人或多人之间发生争执。后面可以加"了"、"过"等,也可以说"吵了一架"表示一次争吵。不能说"吵架他"这样的结构。
"吵架" là động từ không ngoại động, thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ sự tranh cãi giữa hai người trở lên. Có thể thêm "了", "过", hoặc nói "吵了一架" để chỉ một lần cãi nhau. Không thể nói "吵架他" theo cấu trúc như vậy.
Ví dụ
- 1 他们昨天吵架了。 (Họ đã cãi nhau hôm qua.)
- 2 夫妻之间难免会吵架。 (Vợ chồng khó tránh khỏi việc cãi nhau.)
- 3 你别为一点小事吵架。 (Bạn đừng cãi nhau vì chuyện nhỏ nhặt.)
- 4 他们因为钱的事情吵了一架。 (Họ đã cãi nhau một trận vì chuyện tiền bạc.)
- 5 吵架解决不了问题,需要冷静沟通。 (Cãi nhau không giải quyết được vấn đề, cần bình tĩnh giao tiếp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản