Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 4

Nghĩa

  • hít
  • hút

Định nghĩa

吸是指用口或鼻将气体或液体引入体内,也指吸收或吸引。

吸 là hành động dùng miệng hoặc mũi hút khí hoặc chất lỏng vào cơ thể, cũng có nghĩa là hấp thụ hoặc thu hút.

Cách dùng

常用于表示入、收、引等动作。

Thường được dùng để diễn tả các hành động như hít vào, hấp thụ, thu hút.

Ví dụ

  • 1 烟有害健康。 (Hút thuốc có hại cho sức khỏe.)
  • 2 他用管喝饮料。 (Anh ấy dùng ống hút để uống nước.)
  • 3 这种材料能水。 (Loại vật liệu này có thể hút nước.)
  • 4 磁铁能铁。 (Nam châm có thể hút sắt.)
  • 5 观众被他的表演引了。 (Khán giả bị thu hút bởi màn trình diễn của anh ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản