Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 吸取

吸取

xī qǔ

HSK 6

Nghĩa

  • hấp thụ
  • rút ra (bài học)

Định nghĩa

吸取指把液体或气体等物质吸入体内或某物体中,也比喻从外界获得有益的事物,如经验、教训、知识等。

Hấp thụ có nghĩa là hút vào cơ thể hoặc một vật nào đó các chất như chất lỏng, khí, v.v.; cũng được dùng theo nghĩa bóng là thu nhận những điều có ích từ bên ngoài, như kinh nghiệm, bài học, tri thức.

Cách dùng

常用于表示吸收液体、气体、养分等,也常用于抽象意义,如吸取经验、吸取教训、吸取知识。后面通常接名词,如“吸取教训”、“吸取经验”。

Thường dùng để chỉ việc hấp thụ chất lỏng, khí, dưỡng chất, v.v.; cũng thường dùng theo nghĩa trừu tượng như rút kinh nghiệm, rút bài học, tiếp thu tri thức. Sau nó thường là danh từ, ví dụ “吸取教训” (rút bài học), “吸取经验” (rút kinh nghiệm).

Ví dụ

  • 1 植物通过根部吸取土壤中的水分和养分。 (Cây xanh hấp thụ nước và chất dinh dưỡng trong đất qua rễ.)
  • 2 我们要从失败中吸取教训。 (Chúng ta cần rút ra bài học từ thất bại.)
  • 3 他不断吸取新的知识,提高自己的能力。 (Anh ấy không ngừng tiếp thu kiến thức mới, nâng cao năng lực của bản thân.)
  • 4 这块海绵可以吸取大量的水。 (Miếng bọt biển này có thể hút một lượng lớn nước.)
  • 5 我们应该虚心吸取别人的意见。 (Chúng ta nên khiêm tốn tiếp thu ý kiến của người khác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản