Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 吸引

吸引

xī yǐn

HSK 4

Nghĩa

  • thu hút
  • hấp dẫn

Định nghĩa

吸引指把别的物体、力量或别人的注意力引到自己这方面来。

Hấp dẫn (thu hút) là kéo các vật thể, lực lượng hoặc sự chú ý của người khác về phía mình.

Cách dùng

这个词常用作动词,后面可以接人、注意力、兴趣等名词。也可以用于物理现象,如磁铁吸引铁。

Từ này thường dùng như động từ, sau nó có thể kết hợp với danh từ chỉ người, sự chú ý, sở thích, v.v. Cũng có thể dùng cho hiện tượng vật lý, như nam châm hút sắt.

Ví dụ

  • 1 这个广告很吸引人。 (Quảng cáo này rất thu hút người khác.)
  • 2 他的演讲吸引了大量观众。 (Bài diễn thuyết của anh ấy đã thu hút đông đảo khán giả.)
  • 3 磁铁能吸引铁钉。 (Nam châm có thể hút đinh sắt.)
  • 4 这本书的情节很吸引我。 (Cốt truyện của cuốn sách này rất lôi cuốn tôi.)
  • 5 新开的咖啡店吸引了很多年轻人。 (Quán cà phê mới khai trương đã thu hút nhiều bạn trẻ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản