Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 吸收

吸收

xī shōu

HSK 5

Nghĩa

  • hấp thụ
  • thu nhận

Định nghĩa

物体或人体把外界的物质吸入内部,也比喻接受、获取新的东西。

Vật thể hoặc cơ thể con người hút các chất bên ngoài vào bên trong, cũng ví như việc tiếp nhận, thu nhận những điều mới.

Cách dùng

常用于具体物质的吸收(如液体、气体、光、热等),也可用于抽象事物(如知识、文化、经验等)。

Thường dùng cho sự hấp thụ vật chất cụ thể (như chất lỏng, khí, ánh sáng, nhiệt...), cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng (như kiến thức, văn hóa, kinh nghiệm...).

Ví dụ

  • 1 植物通过根吸收水分和养分。 (Cây hấp thụ nước và chất dinh dưỡng qua rễ.)
  • 2 人体需要吸收各种维生素。 (Cơ thể con người cần hấp thụ các loại vitamin.)
  • 3 我们要善于吸收别人的优点。 (Chúng ta cần giỏi tiếp thu ưu điểm của người khác.)
  • 4 这种材料能吸收噪音。 (Loại vật liệu này có thể hấp thụ tiếng ồn.)
  • 5 他努力学习,吸收了很多新知识。 (Anh ấy học tập chăm chỉ, tiếp thu được nhiều kiến thức mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản