Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 吸毒

吸毒

xī dú

HSK 7–9

Nghĩa

  • sử dụng ma túy
  • nghiện ma túy

Định nghĩa

指通过吸入、注射等方式使用毒品的行为。

Là hành vi sử dụng ma túy qua hình thức hít, tiêm chích, v.v.

Cách dùng

作动词使用,后常接名词或动词短语,也可作定语修饰名词,如“吸毒者”。

Được dùng như động từ, sau nó thường là danh từ hoặc cụm động từ, cũng có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ, ví dụ “người nghiện ma túy” (吸毒者).

Ví dụ

  • 1 他因为吸毒被警察逮捕了。 (Anh ta bị cảnh sát bắt vì sử dụng ma túy.)
  • 2 吸毒对身体健康有很大的危害。 (Sử dụng ma túy gây hại rất lớn cho sức khỏe.)
  • 3 她决心戒掉吸毒的习惯,重新开始生活。 (Cô ấy quyết tâm bỏ thói quen hút chích, bắt đầu lại cuộc sống.)
  • 4 这些青少年因为吸毒而毁掉了前途。 (Những thanh thiếu niên này đã hủy hoại tương lai vì nghiện ma túy.)
  • 5 政府采取了一系列措施来打击吸毒行为。 (Chính phủ đã thực hiện một loạt biện pháp để chống lại hành vi sử dụng ma túy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản