吸管
xī guǎn
Nghĩa
- ống hút
Định nghĩa
用来吸饮液体的小管子,通常为塑料或纸质。
ống nhỏ dùng để hút chất lỏng khi uống, thường làm bằng nhựa hoặc giấy.
Cách dùng
常与“吸”搭配,表示用嘴通过管子吸饮料;也可指工业或医疗用的管子。
thường kết hợp với "吸" để chỉ hành động dùng miệng hút đồ uống qua ống; cũng có thể chỉ ống dùng trong công nghiệp hoặc y tế.
Ví dụ
- 1 她用一根吸管喝果汁。 (Cô ấy dùng một cái ống hút để uống nước ép trái cây.)
- 2 请给我一根吸管。 (Làm ơn đưa tôi một cái ống hút.)
- 3 为了环保,我们应该少用塑料吸管。 (Vì bảo vệ môi trường, chúng ta nên hạn chế dùng ống hút nhựa.)
- 4 吸管太细,吸不上来珍珠奶茶里的珍珠。 (Ống hút quá nhỏ, không hút được trân châu trong trà sữa.)
- 5 实验室里使用吸管来移取少量液体。 (Trong phòng thí nghiệm, người ta dùng ống hút để lấy một lượng nhỏ chất lỏng.)
- 6 孩子用吸管喝水,不容易洒。 (Trẻ con uống nước bằng ống hút thì không dễ bị đổ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản