Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 吸管

吸管

xī guǎn

HSK 5

Nghĩa

  • ống hút

Định nghĩa

用来吸饮液体的小管子,通常为塑料或纸质。

ống nhỏ dùng để hút chất lỏng khi uống, thường làm bằng nhựa hoặc giấy.

Cách dùng

常与“吸”搭配,表示用嘴通过管子吸饮料;也可指工业或医疗用的管子。

thường kết hợp với "吸" để chỉ hành động dùng miệng hút đồ uống qua ống; cũng có thể chỉ ống dùng trong công nghiệp hoặc y tế.

Ví dụ

  • 1 她用一根吸管喝果汁。 (Cô ấy dùng một cái ống hút để uống nước ép trái cây.)
  • 2 请给我一根吸管。 (Làm ơn đưa tôi một cái ống hút.)
  • 3 为了环保,我们应该少用塑料吸管。 (Vì bảo vệ môi trường, chúng ta nên hạn chế dùng ống hút nhựa.)
  • 4 吸管太细,吸不上来珍珠奶茶里的珍珠。 (Ống hút quá nhỏ, không hút được trân châu trong trà sữa.)
  • 5 实验室里使用吸管来移取少量液体。 (Trong phòng thí nghiệm, người ta dùng ống hút để lấy một lượng nhỏ chất lỏng.)
  • 6 孩子用吸管喝水,不容易洒。 (Trẻ con uống nước bằng ống hút thì không dễ bị đổ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản