Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 吸纳

吸纳

xī nà

HSK 7–9

Nghĩa

  • thu nhận
  • tiếp nhận

Định nghĩa

吸纳指吸收、接纳。常用来表示吸收资金、人才、意见或新的成员等。

吸纳 có nghĩa là hấp thu, tiếp nhận. Thường dùng để chỉ việc thu hút vốn, nhân tài, ý kiến hoặc thành viên mới.

Cách dùng

用于正式或书面语,多指组织、机构、国家等吸收新的资源、人才、意见或成员。常用于经济、政治、社会等语境。

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, thường chỉ việc tổ chức, cơ quan, quốc gia tiếp nhận nguồn lực, nhân tài, ý kiến hoặc thành viên mới. Thường dùng trong bối cảnh kinh tế, chính trị, xã hội.

Ví dụ

  • 1 这家公司积极吸纳人才。 (Công ty này tích cực thu hút nhân tài.)
  • 2 政府采取措施吸纳社会资本。 (Chính phủ áp dụng các biện pháp để thu hút vốn xã hội.)
  • 3 我们要吸纳群众的意见。 (Chúng ta cần tiếp thu ý kiến của quần chúng.)
  • 4 这个组织吸纳了很多新会员。 (Tổ chức này đã kết nạp nhiều hội viên mới.)
  • 5 企业通过吸纳新技术来提高效率。 (Doanh nghiệp tiếp thu công nghệ mới để nâng cao hiệu quả.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản