Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 吹

吹

chuī

HSK 4

Nghĩa

  • thổi
  • khoác lác

Định nghĩa

用嘴或气流使物体移动或发出声音;也指说大话、吹牛。

Dùng miệng hoặc luồng khí làm vật di chuyển hoặc phát ra âm thanh; cũng chỉ việc nói khoác, khoe khoang.

Cách dùng

这个字常用作动词,表示‘吹气’、‘吹奏乐器’或‘吹牛’等意思。口语中‘吹’常指说大话。

Từ này thường dùng làm động từ, chỉ 'thổi hơi', 'thổi nhạc cụ' hoặc 'khoác lác' v.v. Trong khẩu ngữ, '吹' thường chỉ nói khoác.

Ví dụ

  • 1 风把树叶吹走了。 (Gió thổi lá cây đi mất.)
  • 2 他在吹笛子。 (Anh ấy đang thổi sáo.)
  • 3 别吹了,我不信。 (Đừng khoác lác nữa, tôi không tin.)
  • 4 我吹了一口气,蜡烛灭了。 (Tôi thổi một hơi, ngọn nến tắt.)
  • 5 他吹自己是个富翁。 (Anh ta khoác lác rằng mình là tỷ phú.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome