Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 吹捧

吹捧

chuī pěng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tâng bốc
  • nịnh hót

Định nghĩa

吹捧指过分地夸奖或宣扬某人或某事物,常常带有虚假和奉承的意味。

吹捧 có nghĩa là khen ngợi hoặc tuyên truyền ai đó hoặc sự vật một cách quá mức, thường mang ý nghĩa giả dối và xu nịnh.

Cách dùng

吹捧”是一个动词,常用作“吹捧某人”或“吹捧某事物”,含有贬义,指为了讨好而过分赞扬。

吹捧” là một động từ, thường dùng như “吹捧某人” (tâng bốc ai đó) hoặc “吹捧某事物” (thổi phồng sự vật nào đó), mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc khen ngợi quá mức để lấy lòng.

Ví dụ

  • 1 他经常吹捧领导,以谋取升职。 (Anh ta thường tâng bốc lãnh đạo để cầu thăng chức.)
  • 2 这部电影被媒体吹捧得天花乱坠,但实际很一般。 (Bộ phim này được truyền thông thổi phồng quá mức, nhưng thực tế rất bình thường.)
  • 3 不要盲目吹捧偶像,要有自己的判断。 (Đừng mù quáng tâng bốc thần tượng, hãy có chính kiến của mình.)
  • 4 他的作品并没有那么优秀,是朋友们过分吹捧了他。 (Tác phẩm của anh ấy không xuất sắc đến vậy, là do bạn bè đã tâng bốc anh ấy quá mức.)
  • 5 贬低别人和吹捧自己都不是美德。 (Hạ thấp người khác và tự tâng bốc bản thân đều không phải là đức tính tốt.)
  • 6 市场上的好评很多是商家自己吹捧出来的。 (Nhiều đánh giá tốt trên thị trường là do chính các nhà kinh doanh tự thổi phồng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản