Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 吹牛

吹牛

chuī niú

HSK 7–9

Nghĩa

  • khoác lác
  • nói phét

Định nghĩa

吹牛的意思是夸大自己的本领或成就,说一些不真实或夸张的话来炫耀自己。

吹牛(chuīniú)có nghĩa là phóng đại khả năng hoặc thành tích của bản thân, nói những điều không thật hoặc phóng đại để khoe khoang.

Cách dùng

吹牛常用于口语,带有贬义或调侃的语气。可以单独使用,也可以说“吹牛”或“吹牛皮”。有时也用作动词,表示“说大话”。

吹牛 thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái chê bai hoặc trêu chọc. Có thể dùng riêng lẻ, hoặc nói “吹牛” hoặc “吹牛皮”. Đôi khi cũng dùng như động từ, nghĩa là “nói khoác”.

Ví dụ

  • 1 他喜欢在朋友面前吹牛,说自己去过很多国家。 (Anh ấy thích khoe khoang trước mặt bạn bè, nói rằng mình đã đi nhiều nước.)
  • 2 你别听他吹牛了,他根本没那么多钱。 (Đừng nghe anh ta nói khoác, anh ta chẳng có nhiều tiền như vậy đâu.)
  • 3 吹牛不犯法,但有时会让人讨厌。 (Nói khoác không phạm pháp, nhưng đôi khi khiến người khác khó chịu.)
  • 4 吹牛说能一小时跑完马拉松,结果只跑了五公里。 (Anh ta khoe rằng có thể chạy marathon trong một giờ, kết quả chỉ chạy được năm cây số.)
  • 5 我们一听他吹牛就知道他在夸张,不必当真。 (Vừa nghe anh ta ba hoa là biết đang phóng đại, không cần tin thật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản