Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 吻

吻

wěn

HSK 7–9

Nghĩa

  • hôn
  • nụ hôn

Định nghĩa

吻指用嘴唇接触人或物,表示亲爱、喜爱或敬意;也作名词,指嘴唇或亲吻的动作。

吻 có nghĩa là dùng môi tiếp xúc với người hoặc vật, biểu thị sự thân ái, yêu quý hoặc kính trọng; cũng dùng như danh từ, chỉ đôi môi hoặc hành động hôn.

Cách dùng

吻作动词时,常带宾语,表示亲吻某人或某物;作名词时,可指亲吻的动作或嘴唇。常用于口语和书面语,正式场合可用“接吻”。

吻 khi là động từ thường có tân ngữ, biểu thị hôn ai đó hoặc vật gì; khi là danh từ, có thể chỉ hành động hôn hoặc đôi môi. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, trong ngữ cảnh trang trọng có thể dùng “接吻”.

Ví dụ

  • 1 妈妈轻轻地吻了吻孩子的额头。 (Mẹ nhẹ nhàng hôn lên trán đứa trẻ.)
  • 2 他们站在月光下深情地吻别。 (Họ đứng dưới ánh trăng hôn tạm biệt đầy tình cảm.)
  • 3 一吻定情,从此他们开始了恋爱。 (Một nụ hôn đã định tình, từ đó họ bắt đầu yêu đương.)
  • 4 她的吻像春风一样温暖。 (Nụ hôn của cô ấy ấm áp như gió xuân.)
  • 5 他吻了一下那封旧信,仿佛回到了过去。 (Anh hôn lên lá thư cũ, như thể trở về quá khứ.)
  • 6 在西方文化中,吻手礼是一种礼节。 (Trong văn hóa phương Tây, lễ hôn tay là một nghi thức.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome