吻合
wěn hé
Nghĩa
- khớp nhau
- trùng khớp
Định nghĩa
指完全符合、一致,没有出入。
Chỉ sự hoàn toàn khớp, nhất trí, không có sai lệch.
Cách dùng
用于表示两个事物在细节、结论、结果等方面完全一致或相互符合。常用于医学(如诊断吻合)、科研(数据吻合)、日常(意见吻合)等场合。
Dùng để biểu thị hai sự vật hoàn toàn giống nhau hoặc phù hợp với nhau về chi tiết, kết luận, kết quả... Thường dùng trong y học (như chẩn đoán khớp), nghiên cứu khoa học (số liệu khớp), đời sống hàng ngày (ý kiến khớp nhau).
Ví dụ
- 1 他的说法和事实完全吻合。 (Lời nói của anh ấy hoàn toàn khớp với sự thật.)
- 2 手术后的诊断与术前判断很吻合。 (Chẩn đoán sau phẫu thuật rất khớp với đánh giá trước phẫu thuật.)
- 3 这两份报告的结论互相吻合。 (Kết luận của hai bản báo cáo này khớp với nhau.)
- 4 实验结果与理论预测完全吻合。 (Kết quả thí nghiệm hoàn toàn phù hợp với dự đoán lý thuyết.)
- 5 他们的意见很吻合,很快就达成了协议。 (Ý kiến của họ rất khớp nhau, nhanh chóng đạt được thỏa thuận.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản