Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 吼

吼

hǒu

HSK 7–9

Nghĩa

  • gầm
  • rống

Định nghĩa

指野兽大声叫,也指人因愤怒或激动而大声喊叫。

Chỉ tiếng kêu lớn của dã thú, cũng chỉ việc con người vì tức giận hoặc kích động mà hét to.

Cách dùng

一般作动词,可带宾语,也可不带。常用于形容野兽的叫声或人的大声喊叫。也可用于比喻,如“怒吼”。

Thường dùng làm động từ, có thể có hoặc không có tân ngữ. Thường dùng để miêu tả tiếng kêu của dã thú hoặc tiếng hét lớn của con người. Cũng dùng theo nghĩa bóng, như "nộ hống" (gầm lên giận dữ).

Ví dụ

  • 1 老虎吼了一声,把大家都吓坏了。 (Con hổ gầm lên một tiếng làm mọi người đều sợ hãi.)
  • 2 他生气地对我吼:“快走!” (Anh ta tức giận hét với tôi: "Đi nhanh lên!")
  • 3 北风怒吼,刮得窗户哗哗响。 (Gió bắc gầm lên, thổi cửa sổ rung rung.)
  • 4 别吼了,有话好好说。 (Đừng hét nữa, có chuyện gì từ từ nói.)
  • 5 观众在台下大声吼叫,为他加油。 (Khán giả dưới sân khấu hét lớn cổ vũ cho anh ấy.)
  • 6 狮子一吼,整个森林都安静了。 (Sư tử gầm một tiếng, cả khu rừng đều im lặng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome