呀
ya
Nghĩa
- a, nhé (trợ từ ngữ khí)
Định nghĩa
呀是语气助词,用于句末表示惊讶、感叹、提醒等语气;也可用于句中表示停顿或列举。
呀 là trợ từ ngữ khí, dùng cuối câu để biểu thị sự ngạc nhiên, cảm thán, nhắc nhở; cũng dùng giữa câu để biểu thị sự tạm dừng hoặc liệt kê.
Cách dùng
呀常用于口语。当前面一个字的末尾音是 a、o、e、i、ü 时,“啊”常写成“呀”。此外,“呀”还可单独使用,表示惊讶或引起注意。
呀 thường dùng trong khẩu ngữ. Khi âm cuối của chữ trước là a, o, e, i, ü thì '啊' thường viết thành '呀'. Ngoài ra, '呀' cũng có thể dùng riêng để biểu thị sự ngạc nhiên hoặc thu hút sự chú ý.
Ví dụ
- 1 你怎么来了呀? (Sao anh lại đến vậy?)
- 2 这本书真有意思呀! (Cuốn sách này thú vị thật!)
- 3 我们走吧,时间不早了呀! (Chúng ta đi thôi, trời không còn sớm nữa đâu!)
- 4 他呀,就是喜欢开玩笑。 (Anh ấy à, chỉ thích đùa thôi.)
- 5 这里的风景多美呀! (Phong cảnh ở đây đẹp biết bao!)
- 6 苹果呀、香蕉呀,我都喜欢吃。 (Táo này, chuối này, tôi đều thích ăn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản