Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

ya

HSK 5

Nghĩa

  • a, nhé (trợ từ ngữ khí)

Định nghĩa

呀是语气助词,用于句末表示惊讶、感叹、提醒等语气;也可用于句中表示停顿或列举。

呀 là trợ từ ngữ khí, dùng cuối câu để biểu thị sự ngạc nhiên, cảm thán, nhắc nhở; cũng dùng giữa câu để biểu thị sự tạm dừng hoặc liệt kê.

Cách dùng

常用于口语。当前面一个字的末尾音是 a、o、e、i、ü 时,“啊”常写成“”。此外,“”还可单独使用,表示惊讶或引起注意。

thường dùng trong khẩu ngữ. Khi âm cuối của chữ trước là a, o, e, i, ü thì '啊' thường viết thành ''. Ngoài ra, '' cũng có thể dùng riêng để biểu thị sự ngạc nhiên hoặc thu hút sự chú ý.

Ví dụ

  • 1 你怎么来了? (Sao anh lại đến vậy?)
  • 2 这本书真有意思! (Cuốn sách này thú vị thật!)
  • 3 我们走吧,时间不早了! (Chúng ta đi thôi, trời không còn sớm nữa đâu!)
  • 4 ,就是喜欢开玩笑。 (Anh ấy à, chỉ thích đùa thôi.)
  • 5 这里的风景多美! (Phong cảnh ở đây đẹp biết bao!)
  • 6 苹果、香蕉,我都喜欢吃。 (Táo này, chuối này, tôi đều thích ăn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản