呆
dāi
Nghĩa
- ở lại
- ngây ra
- ngốc nghếch
Định nghĩa
形容人傻、反应迟钝;也表示停留、逗留。
Miêu tả người ngốc, phản ứng chậm chạp; cũng biểu thị ở lại, dừng lại.
Cách dùng
「呆」作形容词时表示傻、不聪明,常见于口语;作动词时表示停留,常带处所补语或时间补语。
「呆」 khi làm tính từ nghĩa là ngốc, không thông minh, thường dùng trong khẩu ngữ; khi làm động từ nghĩa là ở lại, thường kèm bổ ngữ nơi chốn hoặc bổ ngữ thời gian.
Ví dụ
- 1 他看起来很呆,其实很聪明。 (Anh ấy trông có vẻ ngốc, thực ra rất thông minh.)
- 2 别发呆了,快来做作业! (Đừng ngẩn người nữa, mau làm bài tập đi!)
- 3 我在家呆了一整天。 (Tôi ở nhà cả ngày.)
- 4 他呆在那个城市好几年了。 (Anh ấy đã ở thành phố đó mấy năm rồi.)
- 5 这孩子有点呆,要耐心教。 (Đứa bé này hơi đần, phải kiên nhẫn dạy.)
- 6 我想去外面走走,不想呆在屋里。 (Tôi muốn ra ngoài đi dạo, không muốn ở trong nhà.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản