Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 呆

呆

dāi

HSK 6

Nghĩa

  • ở lại
  • ngây ra
  • ngốc nghếch

Định nghĩa

形容人傻、反应迟钝;也表示停留、逗留。

Miêu tả người ngốc, phản ứng chậm chạp; cũng biểu thị ở lại, dừng lại.

Cách dùng

「呆」作形容词时表示傻、不聪明,常见于口语;作动词时表示停留,常带处所补语或时间补语。

「呆」 khi làm tính từ nghĩa là ngốc, không thông minh, thường dùng trong khẩu ngữ; khi làm động từ nghĩa là ở lại, thường kèm bổ ngữ nơi chốn hoặc bổ ngữ thời gian.

Ví dụ

  • 1 他看起来很呆,其实很聪明。 (Anh ấy trông có vẻ ngốc, thực ra rất thông minh.)
  • 2 别发呆了,快来做作业! (Đừng ngẩn người nữa, mau làm bài tập đi!)
  • 3 我在家呆了一整天。 (Tôi ở nhà cả ngày.)
  • 4 他呆在那个城市好几年了。 (Anh ấy đã ở thành phố đó mấy năm rồi.)
  • 5 这孩子有点呆,要耐心教。 (Đứa bé này hơi đần, phải kiên nhẫn dạy.)
  • 6 我想去外面走走,不想呆在屋里。 (Tôi muốn ra ngoài đi dạo, không muốn ở trong nhà.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome