Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

chéng

HSK 7–9

Nghĩa

  • có (dạng, màu)
  • trình lên

Định nghĩa

呈:动词,意为“显出、露出”或“恭敬地送上”。也可用作名词,指下级给上级的文书。

Trình: động từ, nghĩa là "hiện ra, lộ ra" hoặc "kính cẩn đưa lên". Cũng có thể dùng làm danh từ, chỉ văn thư của cấp dưới gửi lên cấp trên.

Cách dùng

常用作动词,表示“现、显出”某种状态或颜色;也表示“送、交”给上级或长辈。在书面语中常见,口语中用“送”或“给”代替。

"" thường dùng làm động từ, biểu thị "hiện ra, lộ ra" một trạng thái hoặc màu sắc nào đó; cũng biểu thị "trình lên, dâng lên" cho cấp trên hoặc người lớn tuổi. Thường gặp trong văn viết, trong khẩu ngữ thường dùng "送" hoặc "给" thay thế.

Ví dụ

  • 1 雨后,天边现出一道彩虹。 (Sau cơn mưa, chân trời hiện ra một cầu vồng.)
  • 2 这个问题现出复杂性。 (Vấn đề này cho thấy tính phức tạp.)
  • 3 他向领导交了辞职报告。 (Anh ấy đã trình lên lãnh đạo đơn xin từ chức.)
  • 4 这幅画现出浓厚的民族色彩。 (Bức tranh này thể hiện màu sắc dân tộc đậm đà.)
  • 5 上您的证件。 (Xin trình giấy tờ của ngài.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản