呈现
chéng xiàn
Nghĩa
- hiện ra
- thể hiện
Định nghĩa
呈现指事物在眼前显现出来,或通过某种方式展现出来。
Sự vật hiện ra trước mắt, hoặc được thể hiện qua một cách nào đó.
Cách dùng
通常用于描述抽象或具体的事物出现在眼前或某种状态、景象等展示出来。常与“出”“出来”等搭配。
Thường dùng để miêu tả sự vật cụ thể hoặc trừu tượng xuất hiện trước mắt hoặc trạng thái, cảnh tượng nào đó được phô bày ra. Thường kết hợp với "出", "出来" v.v.
Ví dụ
- 1 春天的到来,大地呈现出一片生机勃勃的景象。 (Mùa xuân đến, mặt đất hiện ra một cảnh tượng đầy sức sống.)
- 2 这幅画呈现了美丽的自然风景。 (Bức tranh này thể hiện phong cảnh thiên nhiên tươi đẹp.)
- 3 在会上,专家呈现了最新的研究成果。 (Tại hội nghị, chuyên gia đã trình bày kết quả nghiên cứu mới nhất.)
- 4 他的脸上呈现出满意的笑容。 (Khuôn mặt anh ta hiện lên nụ cười hài lòng.)
- 5 数据呈现出明显的上升趋势。 (Dữ liệu cho thấy xu hướng tăng rõ ràng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản