Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 告别

告别

gào bié

HSK 5

Nghĩa

  • từ biệt
  • chia tay

Định nghĩa

告别:离别前向人辞行;也指离开某个地方或结束某个阶段。

Tạm biệt: chào từ biệt trước khi rời đi; cũng chỉ việc rời khỏi một nơi nào đó hoặc kết thúc một giai đoạn.

Cách dùng

作动词,可带宾语,如“告别朋友”;也可不带宾语,如“就此告别”。常用于正式或书面语,也可以用于抽象事物,如“告别过去”。

Là động từ, có thể có tân ngữ như "tạm biệt bạn bè"; cũng có thể không có tân ngữ như "tạm biệt tại đây". Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn viết, cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng như "tạm biệt quá khứ".

Ví dụ

  • 1 毕业了,我们即将告别亲爱的母校和老师。(Tốt nghiệp rồi, chúng tôi sắp phải tạm biệt ngôi trường thân yêu và các thầy cô.)
  • 2 在机场,他向家人告别后登上了飞机。(Tại sân bay, anh ấy chào tạm biệt gia đình rồi lên máy bay.)
  • 3 告别过去,我们要以全新的姿态迎接未来。(Tạm biệt quá khứ, chúng ta hãy đón nhận tương lai với tư thế hoàn toàn mới.)
  • 4 她含着眼泪与朋友告别,踏上了新的旅程。(Cô ấy rơi nước mắt từ biệt bạn bè và bắt đầu hành trình mới.)
  • 5 这场演出在《告别》的乐曲声中结束。(Buổi biểu diễn kết thúc trong giai điệu của bản nhạc "Tạm biệt".)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản