Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 告状

告状

gào zhuàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • mách tội
  • kiện cáo

Định nghĩa

指向司法机关或上级机关控告、投诉,或向他人诉说某人的过错。

Chỉ việc khiếu kiện, tố cáo với cơ quan tư pháp hoặc cấp trên, hoặc nói với người khác về lỗi lầm của ai đó.

Cách dùng

常用于正式的法律场合,也可指小孩子向大人告发别人的错误。在口语和书面语中均常见。

Thường dùng trong bối cảnh pháp lý chính thức, cũng có thể chỉ việc trẻ con mách với người lớn về lỗi của người khác. Xuất hiện phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 他决定去法院告状,要求对方赔偿损失。 (Anh ấy quyết định ra tòa kiện, yêu cầu bên kia bồi thường thiệt hại.)
  • 2 他向领导告状,说同事不配合工作。 (Anh ấy mách với lãnh đạo rằng đồng nghiệp không phối hợp công việc.)
  • 3 小明在幼儿园被同学欺负,回家跟妈妈告状。 (Tiểu Minh bị bạn bắt nạt ở trường mẫu giáo, về nhà mách mẹ.)
  • 4 消费者向消费者协会告状,投诉商家欺诈。 (Người tiêu dùng khiếu nại với Hiệp hội bảo vệ người tiêu dùng về hành vi lừa đảo của cửa hàng.)
  • 5 他总爱在背后告状,大家都不喜欢他。 (Anh ta hay mách lẻo sau lưng, mọi người đều không thích.)
  • 6 这件事已经闹到法院,成了正式告状了。 (Chuyện này đã đưa ra tòa, trở thành vụ kiện chính thức.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome